Chợ Cóc FKO

削除

さくじょ

sakujo

N4
Danh từĐộng từ するTha động từ

削除 nghĩa là xóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xóa

deletion

xóa bỏ

elimination

loại bỏ

erasure

xóa dữ liệu

striking out

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

データを削除する。

でーたをさくじょする。

Xóa dữ liệu.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

添削てんさく
tensaku
Danh từĐộng từ する
N2

sửa bài

correction

削ぐそぐ
sogu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

gọt

to shave off

削減さくげん
sakugen
Danh từĐộng từ する
N3

cắt giảm

cut

掘削くっさく
kussaku
Danh từĐộng từ する
N2

đào

digging out

削れるけずれる
kezureru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)
N3

bị bào mòn

to be shaved or planed

削るけずる
kezuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

gọt

to shave

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập