削除
さくじょsakujo
N4
Danh từĐộng từ するTha động từ
削除 nghĩa là xóa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xóa
deletion
xóa bỏ
elimination
loại bỏ
erasure
xóa dữ liệu
striking out
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
データを削除する。
でーたをさくじょする。
Xóa dữ liệu.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
