Chợ Cóc FKO

掘削

くっさく

kussaku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

掘削 nghĩa là đào — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đào

digging out

khai quật

excavation

đào khoét

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

根掘り葉掘りねほりはほり
nehorihahori
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
N1

cặn kẽ

inquisitively

採掘さいくつ
saikutsu
Danh từĐộng từ する
N3

khai thác (mỏ)

mining

発掘はっくつ
hakkutsu
Danh từĐộng từ する
N3

khai quật

excavation

添削てんさく
tensaku
Danh từĐộng từ する
N2

sửa bài

correction

削ぐそぐ
sogu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N1

gọt

to shave off

削減さくげん
sakugen
Danh từĐộng từ する
N3

cắt giảm

cut

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập