根掘り葉掘り
ねほりはほりnehorihahori
N1
Cụm từ / Thành ngữTrạng từ
根掘り葉掘り nghĩa là cặn kẽ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
cặn kẽ
inquisitively
tra hỏi tỉ mỉ
pryingly
hỏi tới tấp
thoroughly
moi móc đến cùng
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
