Chợ Cóc FKO

球根

きゅうこん

kyuukon

N2
Danh từTính từ đuôi の

球根 nghĩa là củ (cây) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

củ (cây)

(plant) bulb

thân hành

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

野球やきゅう
yakyuu
Danh từ
N5

bóng chày

baseball

野球が好きです。

やきゅうがすきです。

Tôi thích bóng chày.

卓球たっきゅう
takkyuu
Danh từ
N3

bóng bàn

table tennis

放課後に友達と卓球をした。

ほうかごにともだちとたっきゅうをした。

Sau giờ học tôi chơi bóng bàn với bạn.

直球ちょっきゅう
chokkyuu
Danh từTính từ đuôi の
N3

bóng thẳng

straight ball (pitch)

地球規模ちきゅうきぼ
chikyuukibo
Danh từTính từ đuôi の
N3

quy mô toàn cầu

global scale

球形きゅうけい
kyuukei
Danh từTính từ đuôi の
N3

hình cầu

globular shape

電球でんきゅう
denkyuu
Danh từ
N2

bóng đèn

light bulb

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập