球根
きゅうこんkyuukon
N2
Danh từTính từ đuôi の
球根 nghĩa là củ (cây) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
củ (cây)
(plant) bulb
thân hành
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
卓球たっきゅう
takkyuu
Danh từ
N3bóng bàn
table tennis
放課後に友達と卓球をした。
ほうかごにともだちとたっきゅうをした。
Sau giờ học tôi chơi bóng bàn với bạn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

