Chợ Cóc FKO

卓球

たっきゅう

takkyuu

N3
Danh từ

卓球 nghĩa là bóng bàn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bóng bàn

table tennis

ping-pong

ping-pong

Ảnh minh họa

Ví dụ

放課後に友達と卓球をした。

ほうかごにともだちとたっきゅうをした。

Sau giờ học tôi chơi bóng bàn với bạn.

彼は卓球がとても上手だ。

かれはたっきゅうがとてもじょうずだ。

Anh ấy chơi bóng bàn rất giỏi.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

卓越たくえつ
takuetsu
Danh từĐộng từ する
N3

xuất sắc

preeminence

彼の技術は卓越している。

かれのぎじゅつはたくえつしている。

Kỹ thuật của anh ấy thật xuất chúng.

食卓しょくたく
shokutaku
Danh từ
N3

bàn ăn

dining table

座卓ざたく
zataku
Danh từ
N2

bàn thấp (ngồi bệt)

low table

卓見たっけん
takken
Danh từ
N2

kiến giải xuất sắc

excellent idea

教卓きょうたく
kyoutaku
Danh từ
N2

bàn giáo viên

teacher's desk

電卓でんたく
dentaku
Danh từ
N2

máy tính (cầm tay)

calculator (electronic)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập