卓球
たっきゅうtakkyuu
N3
Danh từ
卓球 nghĩa là bóng bàn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bóng bàn
table tennis
ping-pong
ping-pong
Ảnh minh họa
Ví dụ
放課後に友達と卓球をした。
ほうかごにともだちとたっきゅうをした。
Sau giờ học tôi chơi bóng bàn với bạn.
彼は卓球がとても上手だ。
かれはたっきゅうがとてもじょうずだ。
Anh ấy chơi bóng bàn rất giỏi.
Từ liên quan
Cùng Kanji
卓越たくえつ
takuetsu
Danh từĐộng từ する
N3xuất sắc
preeminence
彼の技術は卓越している。
かれのぎじゅつはたくえつしている。
Kỹ thuật của anh ấy thật xuất chúng.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

