Chợ Cóc FKO

食卓

しょくたく

shokutaku

N3
Danh từ

食卓 nghĩa là bàn ăn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bàn ăn

dining table

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

食べるたべる
taberu
Động từ
N5

ăn

to eat

ご飯を食べます。

ごはんをたべます。

Tôi ăn cơm.

歯を食いしばるはをくいしばる
haokuishibaru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

nghiến răng chịu đựng

to clench one's teeth

朝食ちょうしょく
choushoku
Danh từ
N5

bữa sáng

breakfast

朝食を食べます。

ちょうしょくをたべます。

Tôi ăn bữa sáng.

腐食ふしょく
fushoku
Danh từĐộng từ する
N2

ăn mòn

rot

昼食ちゅうじき
chuujiki
Danh từ
N5

bữa trưa

lunch

昼食はどうしますか。

ちゅうしょくはどうしますか。

Bữa trưa thế nào?

食べ物たべもの
tabemono
Danh từ
N4

thức ăn

food

食べ物が好きです。

たべものがすきです。

Tôi thích đồ ăn.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập