卓見
たっけんtakken
N2
Danh từ
卓見 nghĩa là kiến giải xuất sắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
kiến giải xuất sắc
excellent idea
nhãn quan sâu sắc
great insight
minh kiến
wisdom
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
卓越たくえつ
takuetsu
Danh từĐộng từ する
N3xuất sắc
preeminence
彼の技術は卓越している。
かれのぎじゅつはたくえつしている。
Kỹ thuật của anh ấy thật xuất chúng.
卓球たっきゅう
takkyuu
Danh từ
N3bóng bàn
table tennis
放課後に友達と卓球をした。
ほうかごにともだちとたっきゅうをした。
Sau giờ học tôi chơi bóng bàn với bạn.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

