Chợ Cóc FKO

卓越

たくえつ

takuetsu

N3
Danh từĐộng từ するTự động từ

卓越 nghĩa là xuất sắc — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xuất sắc

preeminence

vượt trội

excellence

ưu tú

superiority

siêu việt

transcendence

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

彼の技術は卓越している。

かれのぎじゅつはたくえつしている。

Kỹ thuật của anh ấy thật xuất chúng.

彼女は卓越した才能を持っている。

かのじょはたくえつしたさいのうをもっている。

Cô ấy sở hữu tài năng xuất chúng.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

卓球たっきゅう
takkyuu
Danh từ
N3

bóng bàn

table tennis

放課後に友達と卓球をした。

ほうかごにともだちとたっきゅうをした。

Sau giờ học tôi chơi bóng bàn với bạn.

食卓しょくたく
shokutaku
Danh từ
N3

bàn ăn

dining table

座卓ざたく
zataku
Danh từ
N2

bàn thấp (ngồi bệt)

low table

卓見たっけん
takken
Danh từ
N2

kiến giải xuất sắc

excellent idea

教卓きょうたく
kyoutaku
Danh từ
N2

bàn giáo viên

teacher's desk

電卓でんたく
dentaku
Danh từ
N2

máy tính (cầm tay)

calculator (electronic)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập