根
こんkon
N4
Danh từ
根 nghĩa là sự kiên trì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sự kiên trì
stick-to-itiveness
bền bỉ
perseverance
nền tảng
persistence
căn nguyên
radical
Ảnh minh họa
Ví dụ
根がある人。
こんがあるひと。
Người có sự kiên trì.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

