Chợ Cóc FKO

根気

こんき

konki

N3
Danh từ

根気 nghĩa là sự kiên trì — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sự kiên trì

patience

bền bỉ

perseverance

nhẫn nại

persistence

tenacity

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

根城ねじろ
nejiro
Danh từ
N1

căn cứ

a stronghold

ne
Danh từ
N4

rễ (cây)

root (of a plant)

木の根が深いです。

きのねがふかいです。

Rễ cây ăn sâu.

球根きゅうこん
kyuukon
Danh từTính từ đuôi の
N2

củ (cây)

(plant) bulb

根深いねぶかい
nebukai
Tính từ đuôi い
N4

ăn sâu

deep-rooted

偏見は根深い。

へんけんはねぶかい.

Định kiến ăn sâu.

根性こんじょう
konjou
Danh từ
N3

tinh thần

willpower

根本的こんぽんてき
konponteki
Tính từ đuôi な
N3

căn bản

fundamental

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập