Chợ Cóc FKO

削ぐ

そぐ

sogu

N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ

削ぐ nghĩa là gọt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

gọt

to shave off

vạt

to dampen (enthusiasm)

xén

to diminish

làm cùn (hứng thú)

giảm bớt

làm suy yếu

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

添削てんさく
tensaku
Danh từĐộng từ する
N2

sửa bài

correction

削減さくげん
sakugen
Danh từĐộng từ する
N3

cắt giảm

cut

掘削くっさく
kussaku
Danh từĐộng từ する
N2

đào

digging out

削れるけずれる
kezureru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)
N3

bị bào mòn

to be shaved or planed

削るけずる
kezuru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
N3

gọt

to shave

削除さくじょ
sakujo
Danh từĐộng từ する
N4

xóa

deletion

データを削除する。

でーたをさくじょする。

Xóa dữ liệu.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập