削ぐ
そぐsogu
N1
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
削ぐ nghĩa là gọt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gọt
to shave off
vạt
to dampen (enthusiasm)
xén
to diminish
làm cùn (hứng thú)
giảm bớt
làm suy yếu
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

