Chợ Cóc FKO

添削

てんさく

tensaku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

添削 nghĩa là sửa bài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sửa bài

correction

chỉnh sửa

looking over

soát sửa

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

寄り添うよりそう
yorisou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

kề bên

to get close

申し添えるもうしそえる
moushisoeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1

nói thêm

to add (to what was said)

付き添うつきそう
tsukisou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

đi kèm

to attend on

添付てんぷ
tenpu
Danh từĐộng từ する
N2

đính kèm

attaching (documents)

添えるそえる
soeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

kèm theo

to garnish

連れ添うつれそう
tsuresou
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

thành đôi

to become a couple

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập