添削
てんさくtensaku
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
添削 nghĩa là sửa bài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
sửa bài
correction
chỉnh sửa
looking over
soát sửa
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
申し添えるもうしそえる
moushisoeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1nói thêm
to add (to what was said)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

