添付
てんぷtenpu
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
添付 nghĩa là đính kèm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đính kèm
attaching (documents)
kèm theo (tài liệu)
appending
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
申し添えるもうしそえる
moushisoeru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N1nói thêm
to add (to what was said)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
