付き添う
つきそうtsukisou
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
付き添う nghĩa là đi kèm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đi kèm
to attend on
tháp tùng
to accompany
chăm sóc bên cạnh
to escort
to chaperone
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
受付うけつけ
uketsuke
Danh từĐộng từ する
N4quầy lễ tân
reception (desk)
受付で聞きます。
うけつけできます。
Tôi hỏi ở quầy lễ tân.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

