削る
けずるkezuru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tha động từ
削る nghĩa là gọt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
gọt
to shave
bào
to sharpen
cắt giảm
to cut down
xóa bỏ
to delete
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

