採掘
さいくつsaikutsu
N3
Danh từĐộng từ するTha động từ
採掘 nghĩa là khai thác (mỏ) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khai thác (mỏ)
mining
đào (khoáng sản)
digging
working (a mine)
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

