Chợ Cóc FKO

採掘

さいくつ

saikutsu

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

採掘 nghĩa là khai thác (mỏ) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

khai thác (mỏ)

mining

đào (khoáng sản)

digging

working (a mine)

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

伐採ばっさい
bassai
Danh từĐộng từ する
N2

đốn gỗ

felling timber

採血さいけつ
saiketsu
Danh từĐộng từ する
N2

lấy máu

drawing blood

採択さいたく
saitaku
Danh từĐộng từ する
N3

thông qua

adoption

採光さいこう
saikou
Danh từĐộng từ する
N3

lấy sáng

(natural) lighting (of an interior)

採算さいさん
saisan
Danh từ
N3

lợi nhuận

profit

採決さいけつ
saiketsu
Danh từĐộng từ する
N3

biểu quyết

vote

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập