免除
めんじょmenjo
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
免除 nghĩa là miễn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
miễn
exemption
miễn trừ
exoneration
tha
discharge
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
免じるめんじる
menjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3miễn nhiệm
to dismiss (from a position)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
