Chợ Cóc FKO

免許

めんきょ

menkyo

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

免許 nghĩa là giấy phép — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giấy phép

license

bằng

permission

chứng chỉ

permit

certificate

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仮免かりめん
karimen
Danh từ
N2

bằng lái tạm

temporary licence

免罪符めんざいふ
menzaifu
Danh từ
N1

bùa xá tội

an indulgence

免除めんじょ
menjo
Danh từĐộng từ する
N2

miễn

exemption

免責めんせき
menseki
Danh từĐộng từ する
N1

miễn trách nhiệm

exemption from responsibility

免許証めんきょしょう
menkyoshou
Danh từ
N2

giấy phép

licence

免じるめんじる
menjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

miễn nhiệm

to dismiss (from a position)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập