免責
めんせきmenseki
N1
Danh từĐộng từ するTha động từ
免責 nghĩa là miễn trách nhiệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
miễn trách nhiệm
exemption from responsibility
miễn trừ
giải trừ nghĩa vụ
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
免じるめんじる
menjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3miễn nhiệm
to dismiss (from a position)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

