Chợ Cóc FKO

免責

めんせき

menseki

N1
Danh từĐộng từ するTha động từ

免責 nghĩa là miễn trách nhiệm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

miễn trách nhiệm

exemption from responsibility

miễn trừ

giải trừ nghĩa vụ

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仮免かりめん
karimen
Danh từ
N2

bằng lái tạm

temporary licence

免罪符めんざいふ
menzaifu
Danh từ
N1

bùa xá tội

an indulgence

免除めんじょ
menjo
Danh từĐộng từ する
N2

miễn

exemption

免許証めんきょしょう
menkyoshou
Danh từ
N2

giấy phép

licence

免じるめんじる
menjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

miễn nhiệm

to dismiss (from a position)

免許めんきょ
menkyo
Danh từĐộng từ する
N3

giấy phép

license

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập