免許証
めんきょしょうmenkyoshou
N2
Danh từ
免許証 nghĩa là giấy phép — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
giấy phép
licence
bằng lái
permit
chứng chỉ hành nghề
certificate
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
免じるめんじる
menjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3miễn nhiệm
to dismiss (from a position)
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
