Chợ Cóc FKO

免許証

めんきょしょう

menkyoshou

N2
Danh từ

免許証 nghĩa là giấy phép — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giấy phép

licence

bằng lái

permit

chứng chỉ hành nghề

certificate

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

仮免かりめん
karimen
Danh từ
N2

bằng lái tạm

temporary licence

免罪符めんざいふ
menzaifu
Danh từ
N1

bùa xá tội

an indulgence

免除めんじょ
menjo
Danh từĐộng từ する
N2

miễn

exemption

免責めんせき
menseki
Danh từĐộng từ する
N1

miễn trách nhiệm

exemption from responsibility

免じるめんじる
menjiru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tha động từ
N3

miễn nhiệm

to dismiss (from a position)

免許めんきょ
menkyo
Danh từĐộng từ する
N3

giấy phép

license

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập