Chợ Cóc FKO

提携

ていけい

teikei

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

提携 nghĩa là hợp tác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

hợp tác

cooperation

liên kết

tie-up

bắt tay

partnership

alliance

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

資本提携しほんていけい
shihonteikei
Danh từ
N2

liên kết vốn

capital tie-up

提示ていじ
teiji
Danh từĐộng từ する
N3

đưa ra

presentation

提案書ていあんしょ
teiansho
Danh từ
N3

bản đề xuất

(written) proposal

業務提携ぎょうむていけい
gyoumuteikei
Danh từ
N2

hợp tác kinh doanh

business partnership

提唱ていしょう
teishou
Danh từĐộng từ する
N2

đề xướng

advocacy

情報提供じょうほうていきょう
jouhouteikyou
Danh từĐộng từ する
N2

cung cấp thông tin

providing information

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập