Chợ Cóc FKO

提示

ていじ

teiji

N3
Danh từĐộng từ するTha động từ

提示 nghĩa là đưa ra — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đưa ra

presentation

trình

showing

xuất trình

production

citing

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

資本提携しほんていけい
shihonteikei
Danh từ
N2

liên kết vốn

capital tie-up

提携ていけい
teikei
Danh từĐộng từ する
N3

hợp tác

cooperation

提案書ていあんしょ
teiansho
Danh từ
N3

bản đề xuất

(written) proposal

業務提携ぎょうむていけい
gyoumuteikei
Danh từ
N2

hợp tác kinh doanh

business partnership

提唱ていしょう
teishou
Danh từĐộng từ する
N2

đề xướng

advocacy

情報提供じょうほうていきょう
jouhouteikyou
Danh từĐộng từ する
N2

cung cấp thông tin

providing information

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập