Chợ Cóc FKO

政治

せいじ

seiji

N4
Danh từ

政治 nghĩa là chính trị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chính trị

politics

chính phủ

government

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Ví dụ

政治に興味があります。

せいじにきょうみがあります。

Tôi quan tâm đến chính trị.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

行政ぎょうせい
gyousei
Danh từ
N3

hành chính

executive

政策せいさく
seisaku
Danh từ
N3

biện pháp chính trị

political measures

財政ざいせい
zaisei
Danh từ
N3

tài chính (công)

public finance

政府せいふ
seifu
Danh từ
N3

chính phủ

government

政権せいけん
seiken
Danh từ
N2

chính quyền

(political) administration

施政しせい
shisei
Danh từ
N2

việc cai trị

government

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập