政治
せいじseiji
N4
Danh từ
政治 nghĩa là chính trị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
chính trị
politics
chính phủ
government
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Ví dụ
政治に興味があります。
せいじにきょうみがあります。
Tôi quan tâm đến chính trị.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
