政策
せいさくseisaku
N3
Danh từ
政策 nghĩa là biện pháp chính trị — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
biện pháp chính trị
political measures
chính sách
policy
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
政治せいじ
seiji
Danh từ
N4chính trị
politics
政治に興味があります。
せいじにきょうみがあります。
Tôi quan tâm đến chính trị.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

