Chợ Cóc FKO

断面

だんめん

danmen

N3
Danh từ

断面 nghĩa là mặt cắt — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

mặt cắt

section

thiết diện

cross section

tiết diện

profile

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

快刀乱麻を断つかいとうらんまをたつ
kaitouranmaotatsu
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 1 (Godan)
N1

chặt đứt mớ bòng bong

to cut the Gordian knot

断定だんてい
dantei
Danh từĐộng từ する
N3

kết luận

conclusion

診断しんだん
shindan
Danh từĐộng từ する
N4

chẩn đoán

diagnosis

医者が診断します。

いしゃがしんだんします。

Bác sĩ chẩn đoán.

油断大敵ゆだんたいてき
yudantaiteki
Cụm từ / Thành ngữ
N1

chớ chủ quan

carelessness is the great enemy

断食だんじき
danjiki
Danh từĐộng từ する
N3

nhịn ăn

fasting

断念だんねん
dannen
Danh từĐộng từ する
N3

từ bỏ

abandoning (hope, plans)

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập