旅程
りょていryotei
N3
Danh từ
旅程 nghĩa là lịch trình — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
lịch trình
itinerary
kế hoạch du lịch
travel plans
hành trình
distance (of a trip)
journey
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
旅行者りょこうしゃ
ryokousha
Danh từ
N4khách du lịch
traveller
旅行者が多い。
りょこうしゃがおおい。
Có nhiều khách du lịch.
旅は道連れたびはみちづれ
tabihamichizure
Cụm từ / Thành ngữ
N1đi đường có bạn
a fellow traveler makes the journey easier
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
