旅行者
りょこうしゃryokousha
N4
Danh từ
旅行者 nghĩa là khách du lịch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
khách du lịch
traveller
người du lịch
traveler
lữ khách
Ảnh minh họa
Ví dụ
旅行者が多い。
りょこうしゃがおおい。
Có nhiều khách du lịch.
Từ liên quan
Cùng Kanji
旅は道連れたびはみちづれ
tabihamichizure
Cụm từ / Thành ngữ
N1đi đường có bạn
a fellow traveler makes the journey easier
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

