Chợ Cóc FKO

昨年度

さくねんど

sakunendo

N2
Danh từTrạng từ

昨年度 nghĩa là năm trước (tài chính, học) — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

năm trước (tài chính, học)

previous year (fiscal, academic)

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

昨日きのう
kinou
Danh từ
N5

hôm qua

yesterday

昨日は疲れました。

きのうはつかれました。

Hôm qua tôi mệt.

一昨年おととし
ototoshi
Danh từTrạng từ
N4

hai năm trước

year before last

一昨年の出来事。

おととしのできごと。

Sự kiện xảy ra hai năm trước.

一昨日おととい
ototoi
Danh từTrạng từ
N4

hôm kia

day before yesterday

一昨日に会った。

おとといにあった。

Đã gặp nhau vào hôm kia.

昨日の今日きのうのきょう
kinounokyou
Cụm từ / Thành ngữ
N1

vừa mới hôm qua

right on the heels of yesterday

昨今さっこん
sakkon
Danh từTrạng từ
N2

dạo này

these days

今年ことし
kotoshi
Danh từ
N5

năm nay

this year

今年は忙しいです。

ことしはいそがしいです。

Năm nay tôi bận.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập