Chợ Cóc FKO

晦渋

かいじゅう

kaijuu

N1
Tính từ đuôi なDanh từ

晦渋 nghĩa là tối nghĩa — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tối nghĩa

ambiguous

khó hiểu

obscure

mơ hồ

equivocal

hàm hồ

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

晦冥かいめい
kaimei
Danh từ
N1

tăm tối

darkness

大晦日おおみそか
oomisoka
Danh từ
N3

đêm giao thừa

New Year's Eve

韜晦趣味とうかいしゅみ
toukaishumi
Danh từ
N1

thú giấu mình

propensity to efface oneself

韜晦とうかい
toukai
Danh từĐộng từ する
N1

giấu tài

concealing one's talents/intentions

渋々しぶしぶ
shibushibu
Trạng từ
N3

miễn cưỡng

reluctantly

渋いしぶい
shibui
Tính từ đuôi い
N2

chát

astringent

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập