Chợ Cóc FKO

韜晦

とうかい

toukai

N1
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

韜晦 nghĩa là giấu tài — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

giấu tài

concealing one's talents/intentions

che giấu ý đồ

self-effacement

ẩn danh

náu mình

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

韜略とうりゃく
touryaku
Danh từ
N1

binh thư mưu lược

strategy

韜晦趣味とうかいしゅみ
toukaishumi
Danh từ
N1

thú giấu mình

propensity to efface oneself

晦冥かいめい
kaimei
Danh từ
N1

tăm tối

darkness

大晦日おおみそか
oomisoka
Danh từ
N3

đêm giao thừa

New Year's Eve

晦渋かいじゅう
kaijuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tối nghĩa

ambiguous

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập