Chợ Cóc FKO

韜略

とうりゃく

touryaku

N1
Danh từ

韜略 nghĩa là binh thư mưu lược — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

binh thư mưu lược

strategy

sách lược

tactics

mưu lược dụng binh

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

韜晦趣味とうかいしゅみ
toukaishumi
Danh từ
N1

thú giấu mình

propensity to efface oneself

韜晦とうかい
toukai
Danh từĐộng từ する
N1

giấu tài

concealing one's talents/intentions

概略がいりゃく
gairyaku
Danh từTrạng từ
N3

sơ lược

outline

計略けいりゃく
keiryaku
Danh từ
N4

kế hoạch

plan

敵の計略に気づいて逃げた。

てきのけいりゃくにきづいてにげた。

Tôi nhận ra mưu kế của địch và bỏ chạy.

中略ちゅうりゃく
chuuryaku
Danh từĐộng từ する
N3

lược bỏ đoạn giữa

omission (of middle part of a text)

略図りゃくず
ryakuzu
Danh từ
N3

sơ đồ phác

rough sketch

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập