Chợ Cóc FKO

略図

りゃくず

ryakuzu

N3
Danh từ

略図 nghĩa là sơ đồ phác — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

sơ đồ phác

rough sketch

bản đồ thô

rough map

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

概略がいりゃく
gairyaku
Danh từTrạng từ
N3

sơ lược

outline

計略けいりゃく
keiryaku
Danh từ
N4

kế hoạch

plan

敵の計略に気づいて逃げた。

てきのけいりゃくにきづいてにげた。

Tôi nhận ra mưu kế của địch và bỏ chạy.

中略ちゅうりゃく
chuuryaku
Danh từĐộng từ する
N3

lược bỏ đoạn giữa

omission (of middle part of a text)

侵略しんりゃく
shinryaku
Danh từĐộng từ する
N3

xâm lược

invasion (e.g. of a country)

略語りゃくご
ryakugo
Danh từ
N3

từ viết tắt

abbreviation

簡略かんりゃく
kanryaku
Tính từ đuôi なDanh từ
N2

giản lược

simple

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập