侵略
しんりゃくshinryaku
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
侵略 nghĩa là xâm lược — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
xâm lược
invasion (e.g. of a country)
cướp bóc
raid
gây hấn
aggression
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
侵攻しんこう
shinkou
Danh từĐộng từ する
N3xâm lược
invasion
隣国への侵攻が始まった。
りんごくへのしんこうがはじまった。
Cuộc xâm lược nước láng giềng đã bắt đầu.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
