Chợ Cóc FKO

侵入

しんにゅう

shinnyuu

N2
Danh từĐộng từ するTự động từ

侵入 nghĩa là xâm nhập — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

xâm nhập

invasion

đột nhập

intrusion

xâm lược

trespass

xâm phạm

hacking

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

侵略しんりゃく
shinryaku
Danh từĐộng từ する
N3

xâm lược

invasion (e.g. of a country)

侵害しんがい
shingai
Danh từĐộng từ する
N3

xâm hại

infringement

侵犯しんぱん
shinpan
Danh từĐộng từ する
N3

xâm phạm

violation (of territory, rights)

不可侵ふかしん
fukashin
Danh từTính từ đuôi の
N1

bất khả xâm phạm

inviolability

侵攻しんこう
shinkou
Danh từĐộng từ する
N3

xâm lược

invasion

隣国への侵攻が始まった。

りんごくへのしんこうがはじまった。

Cuộc xâm lược nước láng giềng đã bắt đầu.

著作権侵害ちょさくけんしんがい
chosakukenshingai
Danh từ
N2

vi phạm bản quyền

copyright infringement

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập