不可侵
ふかしんfukashin
N1
Danh từTính từ đuôi の
不可侵 nghĩa là bất khả xâm phạm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
bất khả xâm phạm
inviolability
không thể xâm phạm
nonaggression
thiêng liêng
hiệp ước bất tương xâm
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
不安ふあん
fuan
Danh từTính từ đuôi な
N4lo lắng
anxiety
試験前に不安です。
しけんまえにふあんです。
Tôi lo lắng trước kỳ thi.
不合格ふごうかく
fugoukaku
Danh từ
N4trượt (kỳ thi)
(examination) failure
不合格でした。
ふごうかくでした。
Tôi đã trượt.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

