Chợ Cóc FKO

計略

けいりゃく

keiryaku

N4
Danh từ

計略 nghĩa là kế hoạch — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

kế hoạch

plan

mưu mô

scheme

mưu kế

stratagem

thủ đoạn

trick

bẫy

trap

âm mưu

plot

Ảnh minh họa

Ví dụ

敵の計略に気づいて逃げた。

てきのけいりゃくにきづいてにげた。

Tôi nhận ra mưu kế của địch và bỏ chạy.

彼の計略はすぐに見破られた。

かれのけいりゃくはすぐにみやぶられた。

Mưu kế của anh ta bị phát hiện ngay.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

時計とけい
tokei
Danh từ
N5

đồng hồ

clock; watch

時計を見ます。

とけいをみます。

Tôi xem đồng hồ.

燃料計ねんりょうけい
nenryoukei
Danh từ
N2

đồng hồ nhiên liệu

fuel gauge

計画けいかく
keikaku
Danh từĐộng từ する
N4

kế hoạch

plan

計画を立てます。

けいかくをたてます。

Tôi lập kế hoạch.

腕時計うでどけい
udedokei
Danh từ
N3

đồng hồ đeo tay

wristwatch

統計とうけい
toukei
Danh từĐộng từ する
N4

thống kê

statistics

統計を分析します。

とうけいをぶんせきします。

Tôi phân tích thống kê.

体温計たいおんけい
taionkei
Danh từ
N4

nhiệt kế

(clinical) thermometer

体温計で熱を測ります。

たいおんけいでねつをはかります。

Tôi đo nhiệt độ bằng nhiệt kế.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập