Chợ Cóc FKO

渋い

しぶい

shibui

N2
Tính từ đuôi い

渋い nghĩa là chát — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

chát

astringent

trầm

tasteful (quiet)

nhã

refined

sâu lắng

sour (look)

cau có

stingy

keo kiệt

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

晦渋かいじゅう
kaijuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tối nghĩa

ambiguous

渋々しぶしぶ
shibushibu
Trạng từ
N3

miễn cưỡng

reluctantly

苦渋くじゅう
kujuu
Danh từĐộng từ する
N2

cay đắng

bitterness

難渋なんじゅう
nanjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

khốn đốn

suffering

渋滞じゅうたい
juutai
Danh từĐộng từ する
N4

tắc đường

(traffic) congestion

渋滞に巻き込まれます。

じゅうたいにまきこまれます。

Tôi bị kẹt trong ùn tắc giao thông.

渋面じゅうめん
juumen
Danh từTính từ đuôi の
N1

vẻ mặt nhăn nhó

a grimace

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập