Chợ Cóc FKO

渋面

じゅうめん

juumen

N1
Danh từTính từ đuôi の

渋面 nghĩa là vẻ mặt nhăn nhó — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

vẻ mặt nhăn nhó

a grimace

bộ mặt cau có

a sullen face

mặt khó đăm đăm

nhăn mặt

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

晦渋かいじゅう
kaijuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tối nghĩa

ambiguous

渋々しぶしぶ
shibushibu
Trạng từ
N3

miễn cưỡng

reluctantly

渋いしぶい
shibui
Tính từ đuôi い
N2

chát

astringent

苦渋くじゅう
kujuu
Danh từĐộng từ する
N2

cay đắng

bitterness

難渋なんじゅう
nanjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

khốn đốn

suffering

渋滞じゅうたい
juutai
Danh từĐộng từ する
N4

tắc đường

(traffic) congestion

渋滞に巻き込まれます。

じゅうたいにまきこまれます。

Tôi bị kẹt trong ùn tắc giao thông.

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập