渋滞
じゅうたいjuutai
N4
Danh từĐộng từ するTự động từ
渋滞 nghĩa là tắc đường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tắc đường
(traffic) congestion
ùn tắc giao thông
traffic jam
trì hoãn
gridlock
đình trệ
delay
stagnation
Ảnh minh họa
Ví dụ
渋滞に巻き込まれます。
じゅうたいにまきこまれます。
Tôi bị kẹt trong ùn tắc giao thông.
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

