Chợ Cóc FKO

渋滞

じゅうたい

juutai

N4
Danh từĐộng từ するTự động từ

渋滞 nghĩa là tắc đường — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tắc đường

(traffic) congestion

ùn tắc giao thông

traffic jam

trì hoãn

gridlock

đình trệ

delay

stagnation

Ảnh minh họa

Ví dụ

渋滞に巻き込まれます。

じゅうたいにまきこまれます。

Tôi bị kẹt trong ùn tắc giao thông.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

晦渋かいじゅう
kaijuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

tối nghĩa

ambiguous

渋々しぶしぶ
shibushibu
Trạng từ
N3

miễn cưỡng

reluctantly

渋いしぶい
shibui
Tính từ đuôi い
N2

chát

astringent

苦渋くじゅう
kujuu
Danh từĐộng từ する
N2

cay đắng

bitterness

難渋なんじゅう
nanjuu
Tính từ đuôi なDanh từ
N1

khốn đốn

suffering

渋面じゅうめん
juumen
Danh từTính từ đuôi の
N1

vẻ mặt nhăn nhó

a grimace

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập