晴れ着
はれぎharegi
N2
Danh từ
晴れ着 nghĩa là quần áo đẹp — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
quần áo đẹp
one's best clothes
đồ diện dịp lễ
glad rags
y phục ngày trọng đại
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
快晴かいせい
kaisei
Danh từ
N4trời quang đãng
clear weather
今日は快晴だ。
きょうはかいせいだ。
Hôm nay trời quang đãng.
五月晴れさつきばれ
satsukibare
Danh từ
N1ngày nắng đẹp giữa mùa mưa
fine weather during the rainy season
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

