Chợ Cóc FKO

暗礁

あんしょう

anshou

N1
Danh từ

暗礁 nghĩa là đá ngầm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

đá ngầm

reef

trở ngại bất ngờ

sunken rock

bế tắc

unforeseen difficulty

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

明暗めいあん
meian
Danh từ
N3

sáng tối

light and darkness

暗算あんざん
anzan
Danh từĐộng từ する
N2

tính nhẩm

mental arithmetic

暗中あんちゅう
anchuu
Danh từ
N1

trong bóng tối

in the dark

暗喩あんゆ
an'yu
Danh từ
N1

ẩn dụ

metaphor

灯台下暗しとうだいもとくらし
toudaimotokurashi
Cụm từ / Thành ngữ
N1

gần chùa gọi bụt bằng anh

it's hard to see what is under your nose

丸暗記まるあんき
maruanki
Danh từĐộng từ する
N2

học thuộc lòng

rote memorization

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập