暗礁
あんしょうanshou
N1
Danh từ
暗礁 nghĩa là đá ngầm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
đá ngầm
reef
trở ngại bất ngờ
sunken rock
bế tắc
unforeseen difficulty
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
灯台下暗しとうだいもとくらし
toudaimotokurashi
Cụm từ / Thành ngữ
N1gần chùa gọi bụt bằng anh
it's hard to see what is under your nose
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

