暗算
あんざんanzan
N2
Danh từĐộng từ するTha động từ
暗算 nghĩa là tính nhẩm — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tính nhẩm
mental arithmetic
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
灯台下暗しとうだいもとくらし
toudaimotokurashi
Cụm từ / Thành ngữ
N1gần chùa gọi bụt bằng anh
it's hard to see what is under your nose
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

