暴れる
あばれるabareru
N3
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
暴れる nghĩa là làm loạn — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
làm loạn
to act violently
nổi loạn
to rage
giãy giụa
to struggle
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

