Chợ Cóc FKO

暴動

ぼうどう

boudou

N2
Danh từ

暴動 nghĩa là bạo động — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bạo động

insurrection

bạo loạn

riot

nổi loạn

uprising

Ảnh minh họa

Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

暴騰ぼうとう
boutou
Danh từĐộng từ する
N2

tăng vọt

sudden rise

暴れるあばれる
abareru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

làm loạn

to act violently

暴露ばくろ
bakuro
Danh từĐộng từ する
N3

tiết lộ

disclosure

凶暴きょうぼう
kyoubou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

hung bạo

ferocious

暴落ぼうらく
bouraku
Danh từĐộng từ する
N3

rớt giá thê thảm

slump

暴行ぼうこう
boukou
Danh từĐộng từ する
N2

hành hung

assault

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập