暴露
ばくろbakuro
N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ
暴露 nghĩa là tiết lộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
tiết lộ
disclosure
phơi bày
exposure
vạch trần
revelation
Ảnh minh họa
Từ liên quan
Cùng Kanji
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

