Chợ Cóc FKO

暴露

ばくろ

bakuro

N3
Danh từĐộng từ するTha động từTự động từ

暴露 nghĩa là tiết lộ — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

tiết lộ

disclosure

phơi bày

exposure

vạch trần

revelation

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

暴騰ぼうとう
boutou
Danh từĐộng từ する
N2

tăng vọt

sudden rise

暴れるあばれる
abareru
Động từ nhóm 2 (Ichidan)Tự động từ
N3

làm loạn

to act violently

凶暴きょうぼう
kyoubou
Tính từ đuôi なDanh từ
N3

hung bạo

ferocious

暴落ぼうらく
bouraku
Danh từĐộng từ する
N3

rớt giá thê thảm

slump

暴行ぼうこう
boukou
Danh từĐộng từ する
N2

hành hung

assault

暴動ぼうどう
boudou
Danh từ
N2

bạo động

insurrection

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập