曇る
くもるkumoru
N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
曇る nghĩa là u ám — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
u ám
to get cloudy
nhiều mây
to fog up
mờ (kính)
to be gloomy
rầu rĩ
Ảnh minh họa
Chưa có ảnh minh họa phù hợp cho từ này.
Từ liên quan
Cùng Kanji
曇り空くもりぞら
kumorizora
Danh từ
N4bầu trời nhiều mây
cloudy sky
曇り空が続く。
くもりぞらがつづく。
Trời u ám liên tục.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.
