曇り
くもりkumori
N5
Danh từ
曇り nghĩa là trời âm u — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.
Nghĩa
trời âm u
cloudiness
thời tiết âm u
cloudy weather
sương mù (trên gương, kính)
fog (on a mirror, glasses, etc.)
vết mây (trong đá hoa)
cloud (e.g. in marble)
mờ
blur
bóng tối
mist
u ám
shadow
ủ rũ
dimness
chán nản
gloom
dejection
Ảnh minh họa
Ví dụ
今日は曇りですね。
きょうはくもりですね。
Hôm nay trời âm u nhỉ.
Từ liên quan
Cùng Kanji
曇り空くもりぞら
kumorizora
Danh từ
N4bầu trời nhiều mây
cloudy sky
曇り空が続く。
くもりぞらがつづく。
Trời u ám liên tục.
💬 Bình luận
0💭
Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!
Đăng nhập để bình luận
Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

