Chợ Cóc FKO

曲がる

まがる

ma ga ru

N5
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

曲がる nghĩa là cong — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

cong

to bend

vẹo

to curve

bị cong

to warp

uốn

to wind

vặn

to twist

quẹo

to turn

lệch

to be awry

không thẳng

to be askew

to be crooked

Ảnh minh họa

Ví dụ

右に曲がります。

みぎにまがります。

Tôi rẽ phải.

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

歪曲わいきょく
waikyoku
Danh từĐộng từ する
N2

bóp méo

distortion

曲線きょくせん
kyokusen
Danh từ
N3

đường cong

curve

曲解きょっかい
kyokkai
Danh từĐộng từ する
N2

xuyên tạc

misinterpretation

戯曲ぎきょく
gikyoku
Danh từ
N2

kịch bản

drama

つむじを曲げるつむじをまげる
tsumujiomageru
Cụm từ / Thành ngữĐộng từ nhóm 2 (Ichidan)
N1

trở chứng

to be contrary

曲面きょくめん
kyokumen
Danh từ
N2

mặt cong

curved surface

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập