Chợ Cóc FKO

歪曲

わいきょく

waikyoku

N2
Danh từĐộng từ するTha động từ

歪曲 nghĩa là bóp méo — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bóp méo

distortion

xuyên tạc

falsification

làm sai lệch

perversion

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

歪むゆがむ
yugamu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bị cong vênh

to warp

歪むひずむ
hizumu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bị cong

to warp

歪みひずみ
hizumi
Danh từ
N1

sự biến dạng

strain

曲がるまがる
magaru
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N5

cong

to bend

右に曲がります。

みぎにまがります。

Tôi rẽ phải.

曲線きょくせん
kyokusen
Danh từ
N3

đường cong

curve

曲解きょっかい
kyokkai
Danh từĐộng từ する
N2

xuyên tạc

misinterpretation

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập