Chợ Cóc FKO

歪む

ひずむ

hizumu

N3
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ

歪む nghĩa là bị cong — tra cứu cách đọc, ví dụ câu và từ vựng liên quan trong từ điển Nhật Việt Chợ Cóc FKO.

Nghĩa

bị cong

to warp

bị căng

to become strained

bị biến dạng

to become distorted

bị vặn vẹo

to become crooked

Ảnh minh họa

Từ điển

Từ liên quan

Cùng Kanji

歪曲わいきょく
waikyoku
Danh từĐộng từ する
N2

bóp méo

distortion

歪むゆがむ
yugamu
Động từ nhóm 1 (Godan)Tự động từ
N3

bị cong vênh

to warp

歪みひずみ
hizumi
Danh từ
N1

sự biến dạng

strain

💬 Bình luận

0
💭

Chưa có bình luận nào. Hãy là người đầu tiên góp ý!

Đăng nhập để bình luận

Bạn có thể chọn bình luận ẩn danh.

Đăng nhập